(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onconventioneel
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

onconventioneel

/ɔn.kɔn.vɛn.ʃoːˈneːl/
một cách khác thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onconventioneel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die niet traditioneel is; niet volgend of passend bij de traditie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không theo truyền thống; không tuân theo hoặc phù hợp với truyền thống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij koos voor een onconventionele aanpak om het probleem op te lossen."

    "Anh ấy đã chọn một phương pháp phi truyền thống để giải quyết vấn đề."

  • "De kunstenaar staat bekend om zijn onconventionele stijl."

    "Nghệ sĩ nổi tiếng với phong cách khác thường của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, nhưng khi được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ, nó có thể được chia giống như một tính từ thông thường trong tiếng Hà Lan. Ví dụ: 'een onconventionele aanpak' (một phương pháp phi truyền thống). Lưu ý rằng trong trường hợp này, 'onconventioneel' không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' trực tiếp, mà đứng sau mạo từ của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Zijn onconventionele aanpak van lesgeven verraste de studenten."

    "Cách tiếp cận giảng dạy khác thường của anh ấy đã làm các sinh viên ngạc nhiên."

  • "De film had een onconventioneel einde, wat veel discussie opriep."

    "Bộ phim có một cái kết khác thường, điều này đã gây ra rất nhiều tranh luận."

  • "Het is belangrijk om af en toe onconventioneel te denken om nieuwe ideeën te genereren."

    "Điều quan trọng là đôi khi phải suy nghĩ khác thường để tạo ra những ý tưởng mới."