(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nieuwsgierig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Hành vi, Tính cách

nieuwsgierig

'niːu̯s.ɣiː.rəx
tọc mạch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nieuwsgierig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Benieuwd naar dingen die je niet aangaan; overdreven geïnteresseerd in wat anderen doen en willen ontdekken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tọc mạch, hay xía vào chuyện người khác một cách khó chịu; quá quan tâm đến việc người khác đang làm gì và muốn khám phá quá nhiều về họ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is erg nieuwsgierig naar mijn privéleven."

    "Cô ấy rất tọc mạch về đời tư của tôi."

  • "Ik ben niet nieuwsgierig, ik wil alleen weten wat er aan de hand is."

    "Tôi không tọc mạch, tôi chỉ muốn biết chuyện gì đang xảy ra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bemoeiziek(Tọc mạch, thích xía vào chuyện người khác) vragelustig(Thích hỏi han, tọc mạch)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'nieuwsgierig' thường được dùng để miêu tả người tọc mạch hoặc hành động tọc mạch. Cần chú ý đến giới từ đi kèm, ví dụ 'nieuwsgierig naar iets zijn' (tò mò về điều gì đó).

Ngữ pháp (Grammatica)