occasioneel
/ɔkaːziˈjoneːl/
hành khách không thường xuyên
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "occasioneel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet vaak voorkomend; af en toe
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra hoặc xuất hiện không thường xuyên; thỉnh thoảng xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een occasionele roker."
"Anh ấy là một người thỉnh thoảng hút thuốc."
"We hebben een occasionele vergadering over dit project."
"Chúng tôi thỉnh thoảng có một cuộc họp về dự án này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'occasioneel' thường được dùng để mô tả những sự kiện, hành động hoặc đồ vật xảy ra hoặc xuất hiện không thường xuyên. Nó tương đương với 'thỉnh thoảng' hoặc 'đôi khi' trong tiếng Việt.
