(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omdraaien
A2
werkwoord A2 Tổng quát

omdraaien

/ˈɔmdraːjə(n)/
lật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omdraaien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een object of persoon van positie veranderen zodat de andere kant naar boven of naar buiten wijst. Zichzelf van houding veranderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lật, trở mình, chuyển sang vị trí mà mặt khác hướng lên trên hoặc ra ngoài.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Draai het boek om zodat je de achterkant ziet."

    "Lật cuốn sách lại để bạn thấy mặt sau."

  • "Hij draaide zich om in bed omdat hij het warm had."

    "Anh ấy trở mình trên giường vì anh ấy nóng."

  • "Kun je de pannenkoek even voor me omdraaien?"

    "Bạn có thể lật giúp tôi cái bánh kếp được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

keren(lật, xoay) wenden(lật, xoay)

Trái nghĩa

rechtzetten(chỉnh thẳng lại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở các thì, tiền tố 'om' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề. Ví dụ: Ik draai de pagina om. (Tôi lật trang).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) omdraaien
We moeten de pagina omdraaien.
(Chúng ta cần lật trang.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) draai om
Ik draai de pannenkoek om.
(Tôi lật cái bánh kếp.)
Past Simple (quá khứ đơn) draaide om
Hij draaide de sleutel om in het slot.
(Anh ấy vặn chìa khóa trong ổ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) omgedraaid
De kaart is omgedraaid.
(Tấm bản đồ đã bị lật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Wil je de pannenkoek omdraaien? Hij is bijna klaar aan deze kant."

    "Bạn có muốn lật cái bánh kếp không? Nó gần chín ở mặt này rồi."

  • "De demonstranten besloten zich om te draaien en terug te lopen naar het beginpunt."

    "Những người biểu tình quyết định quay đầu và đi bộ trở lại điểm xuất phát."

  • "Hij kan het boek omdraaien zodat ik de titel kan zien."

    "Anh ấy có thể lật cuốn sách để tôi có thể thấy tiêu đề."

Hiện tại hoàn thành
  • "De pannenkoek moet je omdraaien als de bovenkant bubbelt."

    "Bạn phải lật bánh kếp khi mặt trên sủi bọt."

  • "Hij draaide zich om en keek me verbaasd aan."

    "Anh ấy quay lại và nhìn tôi ngạc nhiên."

  • "De regering moet haar beleid omdraaien."

    "Chính phủ cần phải thay đổi chính sách của mình."

Chọn trợ động từ
  • "Wil je de pannenkoek omdraaien? Hij is bijna klaar."

    "Bạn có muốn lật cái bánh kếp không? Nó gần xong rồi."

  • "Ik heb een nieuwe auto gekocht. Gisteren ben ik naar Amsterdam gereden."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới. Hôm qua tôi đã lái xe đến Amsterdam."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer morgen schoon. Wij maken morgen de kamer schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai. Ngày mai chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng."

Thì Tương lai
  • "Ik moet de pannenkoek omdraaien, anders brandt hij aan."

    "Tôi phải lật bánh kếp, nếu không nó sẽ cháy."

  • "Zij gaat volgende week naar Amsterdam verhuizen."

    "Cô ấy sẽ chuyển đến Amsterdam vào tuần tới."

  • "Hij zei dat hij morgen zijn vrienden gaat bezoeken."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi thăm bạn bè của mình vào ngày mai."