(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omzichtig
C1
bijwoord C1 Giao tiếp

omzichtig

/ɔmˈzɪxtɪx/
nói một cách cẩn trọng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omzichtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op een voorzichtige en bedachtzame manier, rekening houdend met mogelijke gevolgen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói một cách cẩn trọng, có suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng và nhận thức được tác động tiềm tàng của lời nói.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij uitte zich omzichtig over de gevoelige kwestie."

    "Anh ấy thận trọng bày tỏ về vấn đề nhạy cảm."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Bijwoorden in het Nederlands hebben geen geslacht en veranderen niet van vorm.

Ngữ pháp (Grammatica)