(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onoverwinnelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thể thao, Tổng quát

onoverwinnelijk

/ɔnˈoːvərzɛɪ̯n vɛlɪk/
bất bại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onoverwinnelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet te overwinnen; nooit verslagen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa từng bị đánh bại; chưa bao giờ thua.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Romeinen waren lange tijd onoverwinnelijk."

    "Người La Mã trong một thời gian dài là bất bại."

  • "Met deze verdediging leek het elftal onoverwinnelijk."

    "Với hàng phòng ngự này, đội bóng trông có vẻ bất bại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onverslaanbaar(không thể đánh bại) onoverwinnelijk(bất khả chiến bại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái không thể bị đánh bại, không thể bị khuất phục. Ví dụ: 'Het team is onoverwinnelijk.' (Đội đó bất bại).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het leger van Alexander de Grote was bijna onoverwinnelijk."

    "Đội quân của Alexander Đại đế gần như bất khả chiến bại."

  • "De Eiffeltoren is hoog, maar de Burj Khalifa is hoger dan de Eiffeltoren, en de hoogste toren ter wereld is de Jeddah Tower."

    "Tháp Eiffel thì cao, nhưng Burj Khalifa cao hơn tháp Eiffel, và tòa tháp cao nhất thế giới là Jeddah Tower."

  • "Ik sta elke ochtend vroeg op, omdat ik naar mijn werk moet."

    "Tôi thức dậy sớm mỗi sáng, vì tôi phải đi làm."