onaanzienlijk
Định nghĩa "onaanzienlijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet van belang, niet groot van omvang of kracht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu sức mạnh và tính rắn chắc; không vững chắc hoặc không có thật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De financiële impact van het project was onaanzienlijk."
"Tác động tài chính của dự án là không đáng kể."
"Het verschil tussen de twee metingen was onaanzienlijk."
"Sự khác biệt giữa hai phép đo là không đáng kể."
"Hij toonde een onaanzienlijke hoeveelheid moed."
"Anh ấy đã thể hiện một lượng can đảm không đáng kể."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đứng trước. Từ này dùng để diễn tả sự vật, sự việc, hoặc con số không đáng kể, không quan trọng, nhỏ bé, yếu ớt, không có ảnh hưởng lớn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De invloed van de kleine dorpswinkel op de economie van de stad is onaanzienlijk."
"Ảnh hưởng của cửa hàng nhỏ ở làng lên nền kinh tế của thành phố là không đáng kể."
-
"Het kleine huis staat aan de rand van het bos. (Hier is 'kleine' de bijvoeglijke bepaling bij 'huis', een het-woord, dus krijgt het een -e.)"
"Ngôi nhà nhỏ nằm ở rìa rừng. (Ở đây 'kleine' là tính từ bổ nghĩa cho 'huis', một từ giống trung, nên nó có đuôi -e.)"
-
"Ik ruim de kamer morgen op. Omdat ik het druk heb gehad, ruim ik de kamer morgen pas op."
"Tôi dọn dẹp phòng vào ngày mai. Bởi vì tôi đã bận, tôi chỉ dọn dẹp phòng vào ngày mai thôi."
-
"De invloed van die kleine verandering was onaanzienlijk, dus we hebben het genegeerd."
"Ảnh hưởng của sự thay đổi nhỏ đó là không đáng kể, vì vậy chúng tôi đã bỏ qua nó."
-
"Het probleem leek onaanzienlijk in het begin, maar het groeide uit tot een serieuze crisis."
"Vấn đề có vẻ không đáng kể lúc đầu, nhưng nó đã phát triển thành một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng."
-
"Zij is een slimme leerling. Jan is slimmer, en Marieke is het slimst."
"Cô ấy là một học sinh thông minh. Jan thông minh hơn, và Marieke là người thông minh nhất."
