(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbesproken
C1
adjectief C1 Pháp luật, Chính trị, Đạo đức

onbesproken

/ɔmbəˈsproːkə(n)/
không thể chê trách
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbesproken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in strijd met de goede zeden, fatsoen of moraal; onberispelijk. Zonder schandvlek; onberispelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể bị nghi ngờ hoặc chỉ trích; không thể bị luận tội; không có gì phải nghi ngờ; không tì vết; không thể chê trách.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politicus stond bekend om zijn onbesproken gedrag."

    "Vị chính trị gia đó nổi tiếng vì hành vi không thể chê trách của mình."

  • "Ze leidde een onbesproken leven na haar carrière."

    "Bà ấy đã sống một cuộc đời không tì vết sau sự nghiệp của mình."

  • "Hij heeft een onbesproken reputatie in de gemeenschap."

    "Anh ấy có một danh tiếng không thể bị nghi ngờ trong cộng đồng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'không thể chê trách', 'không tì vết', 'vô tội'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, hành vi hoặc danh tiếng không có gì đáng bị chỉ trích.

* **Sắc thái nghĩa:** Nhấn mạnh sự hoàn hảo, không có khuyết điểm, không bị nghi ngờ.
* **Cách dùng:** Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn' (là) để bổ nghĩa.
* **So sánh:** Khác với 'onberispelijk' (hoàn hảo, không tì vết về mặt hình thức hoặc phẩm chất), 'onbesproken' tập trung nhiều hơn vào khía cạnh đạo đức và không bị phê phán.

Ví dụ:
* Hij heeft een **onbesproken** reputatie. (Anh ấy có một danh tiếng không thể chê trách.)
* Haar gedrag was **onbesproken** gedurende het hele evenement. (Hành vi của cô ấy hoàn toàn không thể bị phê phán trong suốt sự kiện.)

Ngữ pháp (Grammatica)