onmiskenbaar
/ɔnˈmɪskənbaːr/
không thể lẫn vào đâu được
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onmiskenbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zo duidelijk of van dien aard dat er geen misverstand over kan bestaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rõ ràng hoặc hiển nhiên đến mức không thể nhầm lẫn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kenmerken van het schilderij waren onmiskenbaar van Van Gogh."
"Những đặc điểm của bức tranh không thể lẫn vào đâu được là của Van Gogh."
"Zijn talent is onmiskenbaar."
"Tài năng của anh ấy là không thể lẫn vào đâu được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
