(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongebreideld
C1
bijwoord C1 Chung

ongebreideld

/ɔnɣəˈbrɛidəlt/
không kiềm chế
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongebreideld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder beperking of controle; vrij en openlijk; zonder terughoudendheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị kiểm soát hoặc giới hạn; một cách tự do và cởi mở; không kìm nén.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij uitte zijn woede ongebreideld."

    "Anh ta thể hiện sự tức giận của mình một cách không kiềm chế."

  • "De bevolking vierde de overwinning ongebreideld."

    "Người dân ăn mừng chiến thắng một cách không kiềm chế."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'ongebreideld' thường được dùng như một trạng từ để mô tả hành động hoặc cảm xúc diễn ra một cách không kiềm chế.

Ngữ pháp (Grammatica)