(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onmerkbaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

onmerkbaar

/ɔnˈmɛrkbaːr/
không thể nhận thấy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onmerkbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet of nauwelijks waarneembaar; zo klein, subtiel of geleidelijk dat het moeilijk te voelen of te zien is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó nhận thấy, không thể nhận thấy, rất nhỏ, rất tinh vi, hoặc diễn ra từ từ đến mức khó có thể cảm nhận được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De temperatuur is onmerkbaar gestegen."

    "Nhiệt độ đã tăng lên một cách không thể nhận thấy."

  • "Er was een onmerkbare trilling in de grond."

    "Có một sự rung động không thể nhận thấy trong lòng đất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường dùng để chỉ những thay đổi rất nhỏ, tinh tế hoặc diễn ra từ từ. Ví dụ: 'een onmerkbare verandering' (một sự thay đổi không thể nhận thấy).

Ngữ pháp (Grammatica)