(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onofficieel
B1
adjectief B1 Tổng quát

onofficieel

/ɔnɔfiˈʃel/
không chính thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onofficieel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet officieel; niet formeel erkend of goedgekeurd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chính thức; không được ủy quyền hoặc công nhận chính thức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een onofficiële bijeenkomst."

    "Đây là một cuộc họp không chính thức."

  • "De club opereert onder een onofficiële status."

    "Câu lạc bộ hoạt động dưới một tư cách không chính thức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

informeel(không chính thức, thân mật) niet-officieel(không chính thức)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'không chính thức' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để mô tả những thứ không có sự công nhận hoặc phê duyệt chính thức.

So sánh với 'officieel' (chính thức).

Ngữ pháp (Grammatica)