(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onrijp
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Nông nghiệp, Ăn uống

onrijp

/ɔnˈrɛɪp/
chưa chín
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onrijp" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nog niet rijp; nog niet volledig ontwikkeld of volwassen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa chín; chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bananen zijn nog onrijp."

    "Những quả chuối vẫn còn xanh."

  • "Zijn ideeën waren nog onrijp, dus hij moest ze verder ontwikkelen."

    "Ý tưởng của anh ấy còn non nớt, vì vậy anh ấy phải phát triển chúng thêm nữa."

  • "Een onrijp kind kan nog niet zelfstandig denken."

    "Một đứa trẻ chưa trưởng thành chưa thể suy nghĩ độc lập."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó dùng để miêu tả trạng thái chưa chín (về hoa quả) hoặc chưa trưởng thành, chưa phát triển đầy đủ (về con người, ý tưởng, kế hoạch...). Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đứng trước vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De banaan is nog groen en onrijp, we moeten wachten tot hij geel wordt."

    "Quả chuối vẫn còn xanh và chưa chín, chúng ta phải đợi đến khi nó chuyển sang màu vàng."

  • "Deze tomaat is onrijp, dus hij smaakt zuur."

    "Quả cà chua này chưa chín, vì vậy nó có vị chua."

  • "Een onrijp idee is een idee dat nog verder uitgewerkt moet worden."

    "Một ý tưởng chưa chín chắn là một ý tưởng cần được phát triển thêm."