(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvermurwbaar
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Tổng quát, Thể thao (đặc biệt là đấu vật)

onvermurwbaar

/ɔɱvərˈmʏrbaːr/
không khoan nhượng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvermurwbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet bereid tot toegevingen, niet te vermurwen; streng en hard

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có luật lệ hay hạn chế nào; không kiềm chế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering toonde zich onvermurwbaar in haar standpunt."

    "Chính phủ tỏ ra không khoan nhượng trong quan điểm của mình."

  • "Hij bleef onvermurwbaar, ondanks alle pleidooien."

    "Anh ấy vẫn không khoan nhượng, bất chấp mọi lời biện hộ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả sự kiên quyết, không lay chuyển, không thỏa hiệp. Thường được dùng để nhấn mạnh sự cứng rắn trong thái độ hoặc hành động.

Ngữ pháp (Grammatica)