(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resoluut
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học/Hành vi

resoluut

/re.zoˈlyt/
kiên quyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "resoluut" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bereid om toe te geven of van mening te veranderen; vastberaden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiên quyết trong mục đích hoặc niềm tin; không nao núng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leider nam een resoluut besluit om de crisis aan te pakken."

    "Vị lãnh đạo đã đưa ra một quyết định kiên quyết để giải quyết khủng hoảng."

  • "Ze reageerde resoluut op de kritiek."

    "Cô ấy phản ứng kiên quyết trước những lời chỉ trích."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'resoluut' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa tương tự như 'kiên quyết' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự cương quyết, không thay đổi ý định hoặc niềm tin. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)