(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onverstoorbaar
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Tâm lý học, Hành vi

onverstoorbaar

/ɔɱvɛrˈstoːrbaːr/
không hề nao núng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onverstoorbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gemakkelijk van streek te brengen; kalm en beheerst, zelfs in moeilijke situaties.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị làm phiền, khó chịu hoặc ngạc nhiên bởi điều gì đó bất ngờ hoặc khó khăn; bình tĩnh và không nao núng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ondanks de chaos bleef ze onverstoorbaar doorwerken."

    "Mặc dù hỗn loạn, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc một cách không hề nao núng."

  • "Hij reageerde onverstoorbaar op het slechte nieuws."

    "Anh ấy phản ứng một cách không hề nao núng trước tin xấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái bình tĩnh, không bị xáo trộn bởi những yếu tố bất ngờ hoặc khó khăn. Nó thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Ondanks de harde kritiek bleef de directeur onverstoorbaar en zette hij zijn plan door."

    "Bất chấp những lời chỉ trích gay gắt, giám đốc vẫn giữ vững thái độ bình tĩnh và tiếp tục thực hiện kế hoạch của mình."

  • "Het is een interessant boek. Ik las het interessante boek gisteren uit."

    "Đây là một cuốn sách thú vị. Hôm qua tôi đã đọc xong cuốn sách thú vị này."

  • "Ik weet dat hij morgen naar Nederland zal vliegen."

    "Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ bay đến Hà Lan."