(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opkomend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh doanh, Xã hội học

opkomend

/ˈɔpkɔmənt/
xu hướng mới nổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opkomend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nieuw ontstaan en tekenen van potentieel voor toekomstige ontwikkeling vertonen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mới hình thành, đang trong giai đoạn trứng nước, và bắt đầu cho thấy những dấu hiệu của tiềm năng phát triển trong tương lai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zonne-energie is een opkomende technologie."

    "Năng lượng mặt trời là một công nghệ mới nổi."

  • "Er is een opkomende trend om duurzamer te leven."

    "Có một xu hướng mới nổi là sống bền vững hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontluikend(bắt đầu nở rộ) in opkomst(đang trỗi dậy)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'opkomend' được dùng để mô tả những thứ mới xuất hiện và có tiềm năng phát triển. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để truyền đạt đúng ý nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)