(Vị trí top_banner)
Hình minh họa optellen
A2
werkwoord A2 Toán học, Kế toán, Thống kê

optellen

/ˈɔpˌtɛlə(n)/
tính tổng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "optellen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een totaal berekenen of tot een bepaald totaal komen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính toán hoặc đạt đến một tổng số cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten alle kosten optellen om de totale prijs te bepalen."

    "Chúng ta cần tính tổng tất cả các chi phí để xác định tổng giá."

  • "De machine is aan het optellen hoeveel producten er zijn geproduceerd."

    "Máy đang tính tổng số lượng sản phẩm đã được sản xuất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

sommeren(Tính tổng) totaliseren(Tổng cộng hóa)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'optellen' là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần 'op' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi chia động từ ở thì hiện tại đơn (onvoltooid tegenwoordige tijd - OTT) và quá khứ đơn (onvoltooid verleden tijd - OVT). Ví dụ: Ik tel het bedrag op. (Tôi tính tổng số tiền.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) optellen
We moeten de kosten optellen.
(Chúng ta phải cộng các chi phí lại.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) tel op
Ik tel de appels op.
(Tôi đang cộng các quả táo lại.)
Past Simple (quá khứ đơn) telde op
Hij telde alle munten op.
(Anh ấy đã cộng tất cả các đồng xu lại.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgeteld
De bedragen zijn opgeteld.
(Các số tiền đã được cộng lại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "We moeten de kosten optellen om het totale budget te bepalen."

    "Chúng ta cần cộng các chi phí lại để xác định tổng ngân sách."

  • "De caissière is bezig de prijzen van de boodschappen op te tellen."

    "Người thu ngân đang cộng giá của các món hàng tạp hóa."

  • "Als je al je inkomsten optelt, hoeveel heb je dan per maand?"

    "Nếu bạn cộng tất cả thu nhập của mình lại, bạn có bao nhiêu mỗi tháng?"

Quá khứ đơn
  • "De caissière moest alle aankopen optellen om de totale prijs te berekenen."

    "Nhân viên thu ngân phải cộng tất cả các mặt hàng đã mua để tính tổng giá."

  • "Ik werkte gisteren de hele dag aan mijn project."

    "Hôm qua tôi đã làm việc cả ngày cho dự án của mình."

  • "Zij dronk gisteren een kop koffie in het café."

    "Hôm qua cô ấy đã uống một tách cà phê trong quán cà phê."

Quá khứ hoàn thành
  • "De caissière moest de prijzen van alle artikelen optellen."

    "Nhân viên thu ngân phải cộng tổng giá của tất cả các mặt hàng."

  • "Als je 2 en 3 optelt, krijg je 5."

    "Nếu bạn cộng 2 và 3, bạn sẽ được 5."

  • "We moeten de kosten van de reparatie optellen om te zien of het de moeite waard is."

    "Chúng ta cần cộng tổng chi phí sửa chữa để xem nó có đáng hay không."

Động từ phản thân
  • "We moeten de kosten optellen om de totale uitgaven te berekenen. (optellen - Een totaal berekenen)"

    "Chúng ta cần cộng các chi phí để tính tổng chi tiêu. (optellen - Tính tổng)"

  • "Zij wast zich elke ochtend. (wassen - zich wassen, wederkerend werkwoord)"

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng. (wassen - zich wassen, động từ phản thân)"

  • "Ik denk dat hij morgen opbelt. (opbellen - scheidbaar werkwoord, bijzin: Ik denk dat hij op morgen belt.)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai. (opbellen - động từ tách, câu phụ: Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi vào ngày mai.)"