(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opvallen
B1
werkwoord B1 Chung

opvallen

[ˈɔpfɑlə(n)]
nổi bật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opvallen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Sterk naar voren komen, de aandacht trekken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nổi bật, dễ thấy, dễ nhận ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat nieuwe gebouw valt echt op in de skyline van de stad."

    "Tòa nhà mới đó thực sự nổi bật trên đường chân trời của thành phố."

  • "Zijn rode jas viel meteen op tussen de menigte."

    "Chiếc áo khoác đỏ của anh ấy ngay lập tức nổi bật giữa đám đông."

  • "Waarom valt ze altijd zo op met haar kleding?"

    "Tại sao cô ấy luôn nổi bật như vậy với trang phục của mình?"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách. Khi chia ở thì hiện tại với các ngôi 'ik', 'jij/u', 'hij/zij/het', động từ sẽ tách ra: 'het valt op'. Trong các thì khác, nó không tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) opvallen
Het begon me op te vallen dat hij altijd te laat kwam.
(Tôi bắt đầu nhận thấy rằng anh ấy luôn đến muộn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) val op
Ik val op door mijn rode haar.
(Tôi nổi bật nhờ mái tóc đỏ của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) viel op
Hij viel op door zijn lange lengte.
(Anh ấy nổi bật vì chiều cao của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgevallen
Het is me nooit opgevallen dat hij zo stil was.
(Tôi chưa bao giờ nhận thấy rằng anh ấy im lặng như vậy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het valt me op dat je haar anders is. (Opvallen)"

    "Tôi nhận thấy rằng tóc của bạn khác. (Opvallen)"

  • "Het is belangrijk om de Nederlandse taal te leren. (Te + Infinitief)"

    "Điều quan trọng là học tiếng Hà Lan. (Te + Nguyên thể)"

  • "Ik beloof je op te bellen zodra ik klaar ben. (Opbellen, Te + Infinitief & Scheidbare werkwoorden)"

    "Tôi hứa sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi xong việc. (Opbellen, Te + Nguyên thể & Động từ tách)"

Quá khứ hoàn thành
  • "Het valt me op dat je haar anders is."

    "Tôi nhận thấy rằng tóc của bạn khác."

  • "De opvallende rode jurk trok alle aandacht."

    "Chiếc váy đỏ nổi bật thu hút mọi sự chú ý."

  • "Nadat ik de film had gezien, begreep ik het verhaal beter."

    "Sau khi tôi đã xem bộ phim, tôi hiểu câu chuyện hơn."

Động từ phản thân
  • "Het viel me op dat ze haar haar had geverfd. (opvallen - Sterk naar voren komen, de aandacht trekken)"

    "Tôi nhận thấy rằng cô ấy đã nhuộm tóc."

  • "Zij wast zich elke ochtend. (Wederkerend werkwoord - zich wassen)"

    "Cô ấy tắm rửa mỗi sáng."

  • "Ik realiseer me dat ik een fout heb gemaakt. (Wederkerend werkwoord - zich realiseren)"

    "Tôi nhận ra rằng tôi đã phạm một lỗi."

Thì Tương lai
  • "Het viel me op dat ze een nieuwe jurk droeg. (opvallen - Woordenschat)"

    "Tôi để ý thấy rằng cô ấy mặc một chiếc váy mới. (opvallen - Từ vựng)"

  • "Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan. (Toekomst - Zullen)"

    "Tuần tới chúng tôi sẽ đi Amsterdam. (Tương lai - Zullen)"

  • "Ik denk dat hij morgen zal terugkomen. (Bijzin - Toekomst, Zullen - Động từ cuối câu)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trở lại vào ngày mai. (Mệnh đề phụ - Tương lai, Zullen - Động từ cuối câu)"