(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opwinden
B1
werkwoord B1 Cảm xúc

opwinden

/ˈɔpˌʋɪndə(n)/
làm phấn khích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opwinden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand erg blij, enthousiast of opgetogen maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy rất hạnh phúc, phấn khởi hoặc hân hoan.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het nieuws over de promotie zal haar enorm opwinden."

    "Tin tức về việc thăng chức sẽ khiến cô ấy vô cùng phấn khích."

  • "Hij kon zich nauwelijks bedwingen om niet uit te roepen van vreugde."

    "Anh ấy gần như không thể kiềm chế được mà không reo lên vì sung sướng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

enthousiasmeren(làm cho hào hứng) ophitsen(kích động (có thể mang nghĩa tiêu cực)) opjutten(thúc giục, kích động)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ, tiền tố 'op' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: Ik wind je op. (Tôi làm bạn phấn khích.) - Tôi làm bạn phấn khích. Tuy nhiên, trong mệnh đề phụ (ví dụ: bắt đầu bằng 'dat', 'omdat', 'terwijl'), động từ không tách và đứng nguyên. Ví dụ: Ik hoop dat hij zich niet te veel opwindt. (Tôi hy vọng anh ấy không quá phấn khích.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) opwinden
Je kunt hem makkelijk opwinden.
(Bạn có thể dễ dàng làm anh ta phát cáu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) wind op
Ik wind me snel op over kleine dingen.
(Tôi dễ bị kích động bởi những điều nhỏ nhặt.)
Past Simple (quá khứ đơn) wond op
Hij wond zich op over de vertraging.
(Anh ấy đã tức giận về sự chậm trễ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgewonden
Ze is erg opgewonden over het nieuws.
(Cô ấy rất phấn khích về tin tức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Hiện tại hoàn thành
  • "Het idee van een vakantie naar Bali windt me enorm op!"

    "Ý tưởng về một kỳ nghỉ ở Bali khiến tôi vô cùng phấn khích!"

  • "Ik heb vandaag mijn huis schoongemaakt."

    "Hôm nay tôi đã dọn dẹp nhà cửa."

  • "Hij heeft de vuilnis buiten gezet."

    "Anh ấy đã đổ rác."

Thì Tương lai
  • "Het goede nieuws over haar promotie wound haar erg op."

    "Tin tốt về việc thăng chức của cô ấy khiến cô ấy rất phấn khích."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."

  • "Ik weet dat hij de tafel zal opruimen, nadat hij gegeten heeft."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp bàn sau khi ăn xong."