(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overvallen worden
B1
werkwoord B1 Chung

overvallen worden

/ˈoːvərˌvɑlə(n) ˈvɔrdə(n)/
bị bất ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overvallen worden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verrast of geschokt worden door iets onverwachts.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị bất ngờ, ngạc nhiên hoặc sốc bởi điều gì đó không lường trước được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De diefstal gebeurde midden op klaarlichte dag, de bewoners werden volkomen overvallen."

    "Vụ trộm xảy ra giữa ban ngày, những người dân hoàn toàn bị bất ngờ."

  • "Hij werd overvallen door het nieuws van haar vertrek."

    "Anh ấy đã bị bất ngờ bởi tin tức cô ấy rời đi."

  • "De politie overviel de verdachte in zijn woning."

    "Cảnh sát đã ập đến bất ngờ đối với nghi phạm tại nhà của anh ta."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

voorbereid zijn op(chuẩn bị sẵn cho) verwachten(mong đợi, dự đoán)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ bị động (passieve constructie) trong tiếng Hà Lan, được hình thành từ động từ 'overvallen' (tấn công bất ngờ, ập đến) và 'worden' (trở nên, được). Nó tương đương với 'bị bất ngờ' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm vì đây là động từ. Khi sử dụng, động từ 'worden' được chia theo ngôi và thì, còn 'overvallen' giữ nguyên dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) overvallen worden
Het is vreselijk om overvallen te worden.
(Bị cướp là một điều kinh khủng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) word overvallen
Ik word overvallen op straat.
(Tôi bị cướp trên đường.)
Past Simple (quá khứ đơn) werd overvallen
Hij werd overvallen door een gemaskerde man.
(Anh ta bị một người đàn ông đeo mặt nạ cướp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) overvallen geworden
Zij is al eens eerder overvallen geworden.
(Cô ấy đã từng bị cướp trước đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ phản thân
  • "Ik werd overvallen door het slechte nieuws over mijn examen."

    "Tôi đã rất sốc trước tin xấu về kỳ thi của mình."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt bằng nước lạnh mỗi sáng."

  • "De student werd overvallen door de plotselinge vraag tijdens het examen."

    "Sinh viên bị bất ngờ bởi câu hỏi đột ngột trong kỳ thi."

Thì Tương lai
  • "Ik werd overvallen door het nieuws dat mijn favoriete band uit elkaar ging."

    "Tôi đã rất bất ngờ trước tin tức rằng ban nhạc yêu thích của tôi tan rã."

  • "De studenten werden overvallen door de plotselinge verandering van de examenplanning."

    "Các sinh viên đã bất ngờ trước sự thay đổi đột ngột của lịch thi."

  • "We zullen volgend jaar naar Spanje gaan."

    "Chúng tôi sẽ đi Tây Ban Nha vào năm tới."