(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onverklaarbaar
B2
adjectief B2 Chung

onverklaarbaar

/ɔn.fərˈklaːr.bɑr/
không thể lý giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onverklaarbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet te verklaren of te begrijpen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

không thể giải thích được, không thể hiểu được

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het onverklaarbare gedrag van de leraar zorgde voor verwarring bij de leerlingen."

    "Hành vi không thể lý giải của giáo viên đã gây bối rối cho học sinh."

  • "Er zijn nog veel onverklaarbare fenomenen in het universum."

    "Vẫn còn nhiều hiện tượng không thể lý giải được trong vũ trụ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả thứ gì đó không thể giải thích hoặc không thể hiểu được. Ví dụ: 'De plotselinge verdwijning van het schip was onverklaarbaar.' (Sự biến mất đột ngột của con tàu là không thể lý giải được.)

Ngữ pháp (Grammatica)