plichtsgetrouw
Định nghĩa "plichtsgetrouw" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Trouw aan de plicht, zich aan zijn plicht houdend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm mọi thứ được yêu cầu hoặc mong đợi một cách cẩn thận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij was een plichtsgetrouwe soldaat die altijd zijn bevelen opvolgde."
"Anh ấy là một người lính tận tụy với nhiệm vụ, người luôn tuân theo mệnh lệnh của mình."
"De medewerkers worden geprezen om hun plichtsgetrouwe houding."
"Các nhân viên được khen ngợi vì thái độ tận tâm với công việc của họ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'plichtsgetrouw' miêu tả người nào đó luôn làm tròn bổn phận, nhiệm vụ của mình một cách cẩn thận và có trách nhiệm. Nó nhấn mạnh sự tận tâm và tuân thủ nghĩa vụ. Từ này thường được dùng để khen ngợi sự nghiêm túc và đáng tin cậy trong công việc hoặc trách nhiệm cá nhân. Nó tương tự như 'hiếu thảo' trong việc đề cao sự làm tròn bổn phận, nhưng 'hiếu thảo' đặc biệt nhấn mạnh đến lòng kính trọng và yêu thương con cái dành cho cha mẹ, trong khi 'plichtsgetrouw' có phạm vi nghĩa rộng hơn, áp dụng cho mọi loại nghĩa vụ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De plichtsgetrouwe ambtenaar zorgde ervoor dat alle documenten correct werden verwerkt."
"Người công chức tận tụy đảm bảo rằng tất cả các tài liệu được xử lý chính xác."
-
"Mijn buurman is plichtsgetrouw; hij ruimt altijd de stoep voor zijn huis op."
"Người hàng xóm của tôi rất tận tụy; anh ấy luôn dọn dẹp vỉa hè trước nhà."
-
"Omdat zij plichtsgetrouw is, heeft zij de promotie gekregen."
"Bởi vì cô ấy tận tụy, cô ấy đã nhận được sự thăng chức."
