gepolijst
[ɣəˈpɔlɪʃt]
được đánh bóng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gepolijst" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Glad en glanzend gemaakt door wrijving; verfijnd of elegant.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được làm cho nhẵn và bóng bằng cách chà xát; tinh tế hoặc thanh lịch.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De tafel heeft een gepolijst oppervlak."
"Mặt bàn có một bề mặt được đánh bóng."
"Hij had een gepolijste manier van spreken."
"Anh ấy có một cách nói chuyện lịch thiệp/tinh tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Giống như trong tiếng Việt, 'gepolijst' là một tính từ và không có mạo từ đi kèm. Từ này thường được dùng để miêu tả bề mặt vật thể đã được làm nhẵn hoặc mang ý nghĩa bóng bẩy, lịch thiệp trong cách cư xử.
