(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recent
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

recent

/reːˈsɛnt/
ngay trước đây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "recent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet lang geleden gebeurd of ontstaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gần đây nhất; vừa xảy ra trước đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De recente ontwikkelingen zijn veelbelovend."

    "Những phát triển gần đây rất hứa hẹn."

  • "Ik heb hem recent nog gesproken."

    "Tôi vừa mới nói chuyện với anh ấy gần đây."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kortgeleden(vừa mới) nieuw(mới)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'recent' thường được dùng để chỉ những sự việc, hành động vừa mới xảy ra trong thời gian gần đây. Nó tương tự như 'vừa qua', 'mới đây' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De recente ontwikkelingen op het gebied van AI zijn indrukwekkend. (Từ vựng: recent)"

    "Những phát triển gần đây trong lĩnh vực AI thật ấn tượng."

  • "Het is een mooie dag vandaag. (Ngữ pháp: Buigings-e, 'mooi' + 'e' vì 'dag' là 'de-woord')"

    "Hôm nay là một ngày đẹp."

  • "Ik denk dat hij morgen terugkomt. (Scheidbare werkwoorden: terugkomen)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trở lại vào ngày mai."