retourneren
Định nghĩa "retourneren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Terugsturen, teruggeven, of weer in bezit stellen van de oorspronkelijke eigenaar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Viết tắt của 'return' (trả lại, trở về, hoàn trả). Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thường liên quan đến công nghệ hoặc logistics.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik wil dit product retourneren omdat het niet aan mijn verwachtingen voldoet."
"Tôi muốn trả lại sản phẩm này vì nó không đáp ứng được kỳ vọng của tôi."
"Je kunt het artikel binnen 14 dagen retourneren."
"Bạn có thể trả lại món hàng trong vòng 14 ngày."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ này có nghĩa là 'trả lại', 'hoàn trả'. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như trả hàng, trả tiền, v.v.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | retourneren | Ik wil dit product retourneren. (Tôi muốn trả lại sản phẩm này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | retourneer | Ik retourneer het pakket morgen. (Tôi sẽ trả lại gói hàng vào ngày mai.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | retourneerde | Hij retourneerde de bestelling gisteren. (Anh ấy đã trả lại đơn hàng ngày hôm qua.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geretourneerd | Het product is al geretourneerd. (Sản phẩm đã được trả lại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De klant wil het product retourneren omdat het defect is."
"Khách hàng muốn trả lại sản phẩm vì nó bị lỗi."
-
"Je kunt de boeken retourneren naar de bibliotheek na het lezen."
"Bạn có thể trả lại sách cho thư viện sau khi đọc."
-
"Zij zal de sleutels retourneren wanneer ze vertrekt."
"Cô ấy sẽ trả lại chìa khóa khi cô ấy rời đi."
-
"De klant wil het product retourneren omdat het defect is."
"Khách hàng muốn trả lại sản phẩm vì nó bị lỗi."
-
"Je kunt de geleende boeken na het lezen retourneren aan de bibliotheek."
"Bạn có thể trả lại những cuốn sách mượn cho thư viện sau khi đọc xong."
-
"Ik begrijp de vraag niet."
"Tôi không hiểu câu hỏi."
-
"1. Ik moet het boek naar de bibliotheek retourneren."
"1. Tôi phải trả lại cuốn sách cho thư viện."
-
"2. De winkel accepteert goederen retourneren binnen 14 dagen."
"2. Cửa hàng chấp nhận trả lại hàng trong vòng 14 ngày."
-
"3. De verloren portemonnee is aan de eigenaar geretourneerd."
"3. Cái ví bị mất đã được trả lại cho chủ sở hữu."
-
"Wij moeten het product retourneren omdat het defect is."
"Chúng tôi phải trả lại sản phẩm vì nó bị lỗi."
-
"Nadat hij het boek had gelezen, heeft hij het aan de bibliotheek geretourneerd."
"Sau khi đọc xong cuốn sách, anh ấy đã trả nó lại cho thư viện."
-
"Zij had de gestolen portemonnee geretourneerd nadat de politie haar had benaderd."
"Cô ấy đã trả lại chiếc ví bị đánh cắp sau khi cảnh sát tiếp cận cô ấy."
-
"De klant wil het product retourneren omdat het defect is."
"Khách hàng muốn trả lại sản phẩm vì nó bị lỗi."
-
"U kunt de geleende boeken retourneren bij de bibliotheek."
"Bạn có thể trả lại những cuốn sách đã mượn tại thư viện."
-
"Hij heeft de sleutels aan haar geretourneerd."
"Anh ấy đã trả lại chìa khóa cho cô ấy."
