ongehoord
Định nghĩa "ongehoord" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Nog nooit gehoord of gezien; iets wat nog niet eerder is voorgekomen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa từng nghe nói đến, chưa từng thấy, chưa từng xảy ra; chưa từng có tiền lệ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De corruptie in dat land is ongehoord."
"Sự tham nhũng ở đất nước đó là chưa từng thấy."
"Het is ongehoord dat hij zo behandeld wordt."
"Việc anh ta bị đối xử như vậy là chưa từng có."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự bất thường, chưa từng có hoặc gây sốc của một sự việc.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is ongehoord dat de prijzen zo snel stijgen."
"Thật là chưa từng thấy khi giá cả tăng nhanh đến vậy."
-
"De fraude met de verkiezingen is ongehoord in deze democratie."
"Gian lận bầu cử là điều chưa từng có trong nền dân chủ này."
-
"De brutaliteit van de overvallers was ongehoord; ze bedreigden zelfs de kinderen."
"Sự tàn bạo của những tên cướp là chưa từng có; chúng thậm chí còn đe dọa cả trẻ em."
-
"Het is ongehoord dat de directeur zo'n grote bonus krijgt in tijden van crisis."
"Thật là chưa từng có khi giám đốc nhận được một khoản tiền thưởng lớn như vậy trong thời kỳ khủng hoảng."
-
"De reactie van het publiek was ongehoord; ze juichten en applaudisseerden minutenlang."
"Phản ứng của khán giả thật chưa từng có; họ reo hò và vỗ tay trong nhiều phút."
-
"De nieuwe auto is sneller dan de oude auto. Deze auto is het snelst."
"Chiếc xe mới nhanh hơn chiếc xe cũ. Chiếc xe này là nhanh nhất."
