(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eerzaam
B2
bijwoord B2 Đạo đức, Quân sự, Chính trị

eerzaam

[ˈeːr.zaːm]
một cách danh dự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eerzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die respect en bewondering verdient; eervol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách xứng đáng được tôn trọng và ngưỡng mộ; một cách danh dự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij ging op eerzame wijze met zijn nalatenschap om."

    "Ông ấy đã xử lý di sản của mình một cách danh dự."

  • "De speler werd eerzaam uit het toernooi gehaald vanwege een blessure."

    "Vận động viên đã được rút lui khỏi giải đấu một cách danh dự do chấn thương."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'một cách danh dự' trong tiếng Việt. Nó thường đi kèm với động từ để bổ nghĩa cho hành động, diễn tả cách thức thực hiện hành động đó một cách có phẩm giá, đáng kính trọng. Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)