scheuren
Định nghĩa "scheuren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets met kracht losmaken of splijten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xé toạc (cái gì đó) một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ khỏi một vật gì đó hoặc ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij scheurde het bericht aan stukken."
"Anh ấy đã xé bức thư thành nhiều mảnh."
"De jas is gescheurd."
"Chiếc áo khoác đã bị rách."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'scheuren' có nghĩa là 'xé ra', 'xé toạc'. Nó thường đi kèm với giới từ 'van' khi chỉ rõ vật bị xé ra khỏi cái gì đó. Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Ví dụ: 'Hij scheurde het papier van de muur.' (Anh ấy xé tờ giấy ra khỏi tường). Khi chia động từ ở thì hiện tại ngôi thứ ba số ít, tiền tố tách ra và đứng cuối câu: 'Ik scheur het papier.' (Tôi xé tờ giấy), nhưng 'Hij scheurt het papier van de muur.' (Anh ấy xé tờ giấy ra khỏi tường).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | scheuren | De vlag begon te scheuren in de wind. (Lá cờ bắt đầu rách trong gió.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | scheur | Ik scheur het papier in stukken. (Tôi xé tờ giấy thành nhiều mảnh.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | scheurde | Hij scheurde de brief open. (Anh ấy xé lá thư ra.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gescheurd | Het zeil is gescheurd tijdens de storm. (Cánh buồm đã bị rách trong cơn bão.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De sterke wind scheurde de zeilen van het schip."
"Cơn gió mạnh xé toạc những cánh buồm của con tàu."
-
"Gisteren speelde ik de hele dag buiten."
"Hôm qua tôi đã chơi cả ngày bên ngoài."
-
"Hij scheurde het papier in kleine stukjes."
"Anh ấy xé tờ giấy thành từng mảnh nhỏ."
-
"De sterke wind kan het zeil scheuren."
"Gió mạnh có thể làm rách cánh buồm."
-
"Hij scheurde de brief in kleine stukjes."
"Anh ấy xé lá thư thành từng mảnh nhỏ."
-
"Zij scheurt de oude kranten voor de recycling."
"Cô ấy xé những tờ báo cũ để tái chế."
-
"De sterke man kon het telefoonboek scheuren."
"Người đàn ông khỏe mạnh có thể xé cuốn danh bạ điện thoại."
-
"Zij zal volgend jaar naar Nederland gaan."
"Cô ấy sẽ đến Hà Lan vào năm tới."
-
"Ik denk dat hij de afspraak zal nakomen, omdat hij het beloofd heeft."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ giữ cuộc hẹn, vì anh ấy đã hứa."
