schuchter
/ˈsxʏxtər/
một cách rụt rè
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "schuchter" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een verlegen en terughoudende manier; op een manier die iemand verhindert om zijn gevoelens te uiten of zich natuurlijk te gedragen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách rụt rè và dè dặt; một cách ngăn cản ai đó thể hiện cảm xúc hoặc cư xử tự nhiên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze glimlachte schuchter naar hem."
"Cô ấy mỉm cười một cách rụt rè với anh ấy."
"Hij trad schuchter naar voren."
"Anh ấy bước lên phía trước một cách rụt rè."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.
