(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stoïcijns
B2
bijwoord B2 Triết học/Tính cách

stoïcijns

[stɔi̯ˈcɪns]
một cách стоicism
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stoïcijns" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die pijn of moeilijkheden verdraagt zonder te klagen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn mà không phàn nàn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze droeg haar verdriet stoïcijns."

    "Cô ấy đã chịu đựng nỗi buồn của mình một cách stoic."

  • "Hij bleef stoïcijns, ondanks de tegenslagen."

    "Anh ấy vẫn giữ thái độ stoic, bất chấp những thất bại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'stoïcijns' trong tiếng Việt có nghĩa là 'một cách stoicism', diễn tả thái độ bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc trước khó khăn. Trong tiếng Hà Lan, 'stoïcijns' cũng mang ý nghĩa tương tự, diễn tả sự kiên cường, chịu đựng. Nó thường được dùng để mô tả cách ai đó đối mặt với tình huống khó khăn. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái nghĩa hay cách dùng giữa hai ngôn ngữ trong trường hợp này.

Ngữ pháp (Grammatica)