slap
'slɑp
mềm nhũn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "slap" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zacht en zonder stevigheid; zwak en krachteloos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mềm nhũn, thiếu độ săn chắc; yếu ớt và suy nhược.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De spieren van de atleet waren slap na de lange wedstrijd."
"Các cơ của vận động viên mềm nhũn sau trận đấu dài."
"De slappe handdruk gaf een slechte indruk."
"Cái bắt tay mềm nhũn tạo ấn tượng không tốt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'slap' thường dùng để mô tả trạng thái thiếu độ săn chắc hoặc yếu ớt. Chú ý đến sự khác biệt sắc thái giữa 'slap' (mềm nhũn) và các từ như 'zacht' (mềm mại) hoặc 'zwak' (yếu).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De slapjanus durfde niets te zeggen toen hij onrecht zag."
"Tên nhu nhược đó không dám nói gì khi thấy bất công."
-
"Het slappe touw kon de last niet houden en brak."
"Sợi dây lỏng lẻo không thể giữ được sức nặng và đứt."
-
"De slappe koffie miste de kracht om me wakker te maken."
"Cốc cà phê nhạt nhẽo thiếu sức mạnh để đánh thức tôi."
