(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mishandelen
B2
werkwoord B2 Xã hội, Quan hệ con người

mishandelen

[mɪˈxɑndələ(n)]
bị ngược đãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "mishandelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand slecht behandelen, wreed of oneerlijk behandelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đối xử tệ bạc, tàn nhẫn hoặc không công bằng với (người hoặc động vật).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kind werd jarenlang door zijn stiefvader mishandeld."

    "Đứa trẻ đã bị cha dượng hành hạ nhiều năm."

  • "Het is verboden om dieren te mishandelen."

    "Việc hành hạ động vật là bị cấm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verneden(làm nhục, hạ nhục) terroriseren(khủng bố, hành hạ dã man) misbruiken(lạm dụng, bạo hành (trong trường hợp nghiêm trọng))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'mishandelen' không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là đối xử tệ bạc, hành hạ về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'verwaarlozen' (bỏ bê) vì 'mishandelen' mang ý nghĩa hành động tác động tiêu cực lên đối tượng, còn 'verwaarlozen' là sự thiếu chăm sóc, bỏ mặc.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) mishandelen
Het is verkeerd om dieren te mishandelen.
(Ngược đãi động vật là sai.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) mishandel
Ik mishandel niemand.
(Tôi không ngược đãi ai cả.)
Past Simple (quá khứ đơn) mishandelde
De dader mishandelde het slachtoffer.
(Thủ phạm đã ngược đãi nạn nhân.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) mishandeld
De hond is mishandeld door zijn vorige eigenaar.
(Con chó đã bị chủ cũ ngược đãi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De politie arresteerde de man die zijn vrouw jarenlang had mishandeld."

    "Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông đã ngược đãi vợ mình trong nhiều năm."

  • "Het is onacceptabel om dieren te mishandelen; ze verdienen respect en zorg."

    "Việc ngược đãi động vật là không thể chấp nhận được; chúng xứng đáng được tôn trọng và chăm sóc."

  • "De directeur werd beschuldigd van het mishandelen van zijn personeel door hen te overwerken en te intimideren."

    "Giám đốc bị buộc tội ngược đãi nhân viên của mình bằng cách bắt họ làm thêm giờ và đe dọa họ."

Động từ phản thân
  • "De crimineel werd gearresteerd voor het mishandelen van zijn slachtoffer."

    "Tên tội phạm bị bắt vì hành hung nạn nhân của mình."

  • "Het is onacceptabel om dieren te mishandelen."

    "Việc hành hạ động vật là không thể chấp nhận được."

  • "Hij schaamt zich omdat hij zich in het openbaar heeft misdragen."

    "Anh ấy xấu hổ vì đã cư xử không đúng mực ở nơi công cộng."