(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sloffen
B1
werkwoord B1 General Vocabulary

sloffen

[ˈslɔfə(n)]
đi lết bết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sloffen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Langzaam en onhandig lopen, met slepende voeten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi lết bết, đi chậm chạp và vụng về, lê bước chân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij slofte de hele ochtend door het huis."

    "Anh ta lết bết cả buổi sáng quanh nhà."

  • "Met zware tassen slofte ze naar de bushalte."

    "Với những chiếc túi nặng trịch, cô ấy đi lết bết đến bến xe buýt."

  • "Na de lange werkdag slofte iedereen naar huis."

    "Sau ngày làm việc dài, mọi người đều lết bết về nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

slepen(kéo lê, lê bước) strompelen(loạng choạng, đi vấp váp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'sloffen' chỉ hành động đi lại một cách chậm chạp, nặng nề, có thể do mệt mỏi hoặc lười biếng. Nó thường ám chỉ việc kéo lê chân hoặc đi những bước chân không dứt khoát. Không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) sloffen
Ik wil graag sloffen in huis dragen.
(Tôi muốn đi dép lê trong nhà.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) slof
Ik slof door het huis.
(Tôi lê bước trong nhà.)
Past Simple (quá khứ đơn) slofde
Gisteren slofde ik de hele dag rond in mijn oude schoenen.
(Hôm qua tôi đã lê bước cả ngày trong đôi giày cũ của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gesloft
Ik heb de hele dag gesloft.
(Tôi đã lê bước cả ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De oude man slofte door de kamer, zijn voeten slepend over de vloer."

    "Ông lão lê bước trong phòng, chân kéo lê trên sàn nhà."

  • "Ik wil graag een kop koffie drinken."

    "Tôi muốn uống một tách cà phê."

  • "Ik weet dat hij morgen zal komen helpen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến giúp vào ngày mai."

Động từ phản thân
  • "De oude man slofte door de kamer met zijn pantoffels."

    "Ông lão lê bước chậm chạp trong phòng với đôi dép lê của mình."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer elke week schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần."