(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verspillen
B1
werkwoord B1 Chung

verspillen

'vɛrˈspɪlə(n)
lãng phí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verspillen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

onnodig of nutteloos uitgeven of gebruiken (van tijd, geld, energie enz.)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng vào những chuyện vặt vãnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We verspillen veel tijd aan onnodige vergaderingen."

    "Chúng ta lãng phí rất nhiều thời gian vào những cuộc họp không cần thiết."

  • "Het is zonde om eten te verspillen."

    "Lãng phí thức ăn thật là phí phạm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verkwisten(lãng phí, phung phí) verbeuzelen(lãng phí, tiêu xài hoang phí)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verspillen' có nghĩa là lãng phí một cái gì đó. Nó có thể được sử dụng với thời gian, tiền bạc, năng lượng, v.v. Không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verspillen
We moeten geen tijd verspillen.
(Chúng ta không nên lãng phí thời gian.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verspil
Ik verspil geen geld aan nutteloze dingen.
(Tôi không lãng phí tiền vào những thứ vô dụng.)
Past Simple (quá khứ đơn) verspilde
Hij verspilde zijn kansen.
(Anh ấy đã lãng phí cơ hội của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verspild
Het eten is verspild.
(Thức ăn đã bị lãng phí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Het is zonde om eten te verspillen."

    "Thật lãng phí khi lãng phí thức ăn."

  • "We moeten voorkomen dat we water verspillen."

    "Chúng ta phải ngăn chặn việc lãng phí nước."

  • "Zij begrijpen de uitleg niet, omdat ze niet goed hebben opgelet."

    "Họ không hiểu lời giải thích vì họ đã không chú ý kỹ."

Quá khứ đơn
  • "Het is zonde om voedsel te verspillen."

    "Thật lãng phí khi lãng phí thức ăn."

  • "Ik verspilde veel tijd aan nutteloze taken."

    "Tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian cho những công việc vô ích."

  • "Gisteren speelde hij voetbal."

    "Hôm qua anh ấy đã chơi bóng đá."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het is zonde om eten te verspillen."

    "Thật lãng phí khi lãng phí thức ăn."

  • "We moeten geen tijd verspillen aan onbelangrijke zaken."

    "Chúng ta không nên lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng."

  • "De overheid wil minder energie verspillen en investeert in duurzame energie."

    "Chính phủ muốn lãng phí ít năng lượng hơn và đầu tư vào năng lượng bền vững."

Động từ phản thân
  • "Het is zonde om voedsel te verspillen."

    "Thật lãng phí khi lãng phí thức ăn."

  • "We verspillen veel tijd aan nutteloze vergaderingen."

    "Chúng ta lãng phí rất nhiều thời gian vào những cuộc họp vô ích."

  • "Verspil geen energie aan mensen die het niet waard zijn."

    "Đừng lãng phí năng lượng cho những người không xứng đáng."

Thì Tương lai
  • "Het is zonde om eten te verspillen."

    "Thật lãng phí khi lãng phí thức ăn."

  • "We moeten geen tijd verspillen aan onbelangrijke zaken."

    "Chúng ta không nên lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng."

  • "De verspilling van energie is slecht voor het milieu."

    "Sự lãng phí năng lượng có hại cho môi trường."