standhouden
Định nghĩa "standhouden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
zich staande houden; weerstand bieden; niet bezwijken
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kéo dài hoặc sống sót trong một tình huống khó khăn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het kleine leger wist het vijandelijke offensief nog een week stand te houden."
"Đội quân nhỏ bé đã trụ vững trước cuộc tấn công của quân địch thêm một tuần."
"Ondanks de hevige kritiek wist ze haar positie binnen het bedrijf stand te houden."
"Bất chấp những lời chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn giữ vững vị trí của mình trong công ty."
"De oude brug kon de zware verkeerslast niet meer standhouden."
"Cây cầu cũ không thể chịu nổi tải trọng giao thông nặng nề nữa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord). Nghĩa là 'chống cự', 'giữ vững', 'tồn tại' trong hoàn cảnh khó khăn, tương tự như 'cầm cự' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự kiên cường, không bỏ cuộc trước áp lực hoặc nghịch cảnh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | standhouden | We moeten standhouden tegen de vijand. (Chúng ta phải giữ vững vị trí trước kẻ thù.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | houd stand | Ik houd stand. (Tôi giữ vững.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | hield stand | Hij hield stand ondanks de druk. (Anh ấy vẫn giữ vững lập trường mặc dù bị áp lực.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | standgehouden | Ze hebben lang standgehouden. (Họ đã giữ vững vị trí trong một thời gian dài.) |
