(Vị trí top_banner)
Hình minh họa standhouden
B1
werkwoord B1 Tổng quát

standhouden

/ˈstɑntˌɦɑudən/
cầm cự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "standhouden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zich staande houden; weerstand bieden; niet bezwijken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kéo dài hoặc sống sót trong một tình huống khó khăn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kleine leger wist het vijandelijke offensief nog een week stand te houden."

    "Đội quân nhỏ bé đã trụ vững trước cuộc tấn công của quân địch thêm một tuần."

  • "Ondanks de hevige kritiek wist ze haar positie binnen het bedrijf stand te houden."

    "Bất chấp những lời chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn giữ vững vị trí của mình trong công ty."

  • "De oude brug kon de zware verkeerslast niet meer standhouden."

    "Cây cầu cũ không thể chịu nổi tải trọng giao thông nặng nề nữa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bezwijken(sụp đổ, khuất phục) opgeven(từ bỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord). Nghĩa là 'chống cự', 'giữ vững', 'tồn tại' trong hoàn cảnh khó khăn, tương tự như 'cầm cự' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự kiên cường, không bỏ cuộc trước áp lực hoặc nghịch cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) standhouden
We moeten standhouden tegen de vijand.
(Chúng ta phải giữ vững vị trí trước kẻ thù.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) houd stand
Ik houd stand.
(Tôi giữ vững.)
Past Simple (quá khứ đơn) hield stand
Hij hield stand ondanks de druk.
(Anh ấy vẫn giữ vững lập trường mặc dù bị áp lực.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) standgehouden
Ze hebben lang standgehouden.
(Họ đã giữ vững vị trí trong một thời gian dài.)