klagend
Định nghĩa "klagend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het uiten van verdriet of jammerklachten, treurigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện nỗi buồn hoặc sự than vãn, ai oán.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De klagende baby hield de hele nacht de ouders wakker."
"Đứa bé đang than khóc đã làm bố mẹ thức suốt đêm."
"Hij uitte een klagend geluid toen hij zich bezeerde."
"Anh ấy phát ra một âm thanh ai oán khi bị thương."
"De melodie had een klagende ondertoon."
"Giai điệu có một âm hưởng ai oán."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'klagend' miêu tả thứ gì đó thể hiện sự buồn bã hoặc than vãn. Nó thường được dùng để miêu tả âm thanh, giọng nói, hoặc thái độ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De klagende toon van haar stem verraadde haar verdriet."
"Giọng nói than vãn của cô ấy đã tố cáo nỗi buồn của cô."
-
"Het klagende kind wilde getroost worden door zijn moeder."
"Đứa trẻ đang than vãn muốn được mẹ an ủi."
-
"Zij schreef een klagende brief aan de gemeente over de geluidsoverlast."
"Cô ấy đã viết một lá thư phàn nàn cho thành phố về sự ô nhiễm tiếng ồn."
-
"De klagende toon van de brief verraadde haar verdriet."
"Giọng điệu than vãn trong lá thư đã tố cáo nỗi buồn của cô ấy."
-
"Het klagende kind huilde om een gevallen ijsje."
"Đứa trẻ đang than vãn khóc vì cây kem bị rơi."
-
"Zijn klagende houding maakte de hele groep chagrijnig."
"Thái độ hay than vãn của anh ấy khiến cả nhóm khó chịu."
