(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illustreren
B1
werkwoord B1 General

illustreren

/ɪlystriˈreːn/
minh họa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "illustreren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een voorbeeld geven of uitleg verschaffen om iets duidelijker te maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang minh họa, làm ví dụ hoặc giải thích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spreker illustreerde zijn punt met een grappig verhaal."

    "Diễn giả minh họa luận điểm của mình bằng một câu chuyện hài hước."

  • "Het diagram illustreert de verkoopcijfers van het afgelopen jaar."

    "Biểu đồ minh họa doanh số bán hàng của năm ngoái."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Illustreren là một động từ thường. Cách dùng tương tự như trong tiếng Việt, dùng để làm rõ nghĩa một vấn đề gì đó bằng ví dụ hoặc giải thích.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) illustreren
We moeten dit idee illustreren met een voorbeeld.
(Chúng ta cần minh họa ý tưởng này bằng một ví dụ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) illustreer
Ik illustreer mijn punt met een verhaal.
(Tôi minh họa quan điểm của mình bằng một câu chuyện.)
Past Simple (quá khứ đơn) illustreerde
De kunstenaar illustreerde het boek met prachtige tekeningen.
(Người nghệ sĩ đã minh họa cuốn sách bằng những bức vẽ tuyệt đẹp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geïllustreerd
Het boek is prachtig geïllustreerd.
(Cuốn sách được minh họa rất đẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De docent kan het concept illustreren met een duidelijke grafiek."

    "Giáo viên có thể minh họa khái niệm này bằng một biểu đồ rõ ràng."

  • "Zij is aan het studeren voor haar examen."

    "Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."

  • "Ik bel je op zodra ik klaar ben met werken. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"

    "Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi làm xong việc. (Động từ tách: gọi điện)"

Thì Tương lai
  • "De docent illustreerde het concept met een duidelijke grafiek. (De docent illustreerde het concept duidelijk.)"

    "Giáo viên minh họa khái niệm bằng một biểu đồ rõ ràng."

  • "Om mijn punt te illustreren, zal ik een anekdote vertellen."

    "Để minh họa quan điểm của mình, tôi sẽ kể một giai thoại."

  • "Het boek illustreert de geschiedenis van Nederland met veel foto's. (Het boek illustreert de geschiedenis van Nederland goed.)"

    "Cuốn sách minh họa lịch sử Hà Lan bằng nhiều hình ảnh."