illustreren
Định nghĩa "illustreren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een voorbeeld geven of uitleg verschaffen om iets duidelijker te maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đang minh họa, làm ví dụ hoặc giải thích.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De spreker illustreerde zijn punt met een grappig verhaal."
"Diễn giả minh họa luận điểm của mình bằng một câu chuyện hài hước."
"Het diagram illustreert de verkoopcijfers van het afgelopen jaar."
"Biểu đồ minh họa doanh số bán hàng của năm ngoái."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Illustreren là một động từ thường. Cách dùng tương tự như trong tiếng Việt, dùng để làm rõ nghĩa một vấn đề gì đó bằng ví dụ hoặc giải thích.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | illustreren | We moeten dit idee illustreren met een voorbeeld. (Chúng ta cần minh họa ý tưởng này bằng một ví dụ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | illustreer | Ik illustreer mijn punt met een verhaal. (Tôi minh họa quan điểm của mình bằng một câu chuyện.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | illustreerde | De kunstenaar illustreerde het boek met prachtige tekeningen. (Người nghệ sĩ đã minh họa cuốn sách bằng những bức vẽ tuyệt đẹp.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geïllustreerd | Het boek is prachtig geïllustreerd. (Cuốn sách được minh họa rất đẹp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De docent kan het concept illustreren met een duidelijke grafiek."
"Giáo viên có thể minh họa khái niệm này bằng một biểu đồ rõ ràng."
-
"Zij is aan het studeren voor haar examen."
"Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."
-
"Ik bel je op zodra ik klaar ben met werken. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"
"Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi làm xong việc. (Động từ tách: gọi điện)"
-
"De docent illustreerde het concept met een duidelijke grafiek. (De docent illustreerde het concept duidelijk.)"
"Giáo viên minh họa khái niệm bằng một biểu đồ rõ ràng."
-
"Om mijn punt te illustreren, zal ik een anekdote vertellen."
"Để minh họa quan điểm của mình, tôi sẽ kể một giai thoại."
-
"Het boek illustreert de geschiedenis van Nederland met veel foto's. (Het boek illustreert de geschiedenis van Nederland goed.)"
"Cuốn sách minh họa lịch sử Hà Lan bằng nhiều hình ảnh."
