ten onrechte
tən ɔnˈrɛxtə
một cách sai lầm
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "ten onrechte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een onjuiste of oneerlijke manier; onrechtvaardig of ongepast.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không đúng, không công bằng; một cách bất công hoặc không phù hợp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij werd ten onrechte beschuldigd van diefstal."
"Anh ta đã bị buộc tội ăn cắp một cách sai lầm."
"De beslissing werd ten onrechte genomen."
"Quyết định đã được đưa ra một cách sai lầm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'một cách sai lầm' trong tiếng Việt. Nó được dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra không đúng, không công bằng hoặc không phù hợp. Ví dụ: Hij werd ten onrechte beschuldigd. (Anh ta đã bị buộc tội một cách sai lầm.)
