(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onterecht
B1
bijwoord B1 Luật pháp, Đạo đức

onterecht

/ɔnˈrɛxt/
một cách bất công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onterecht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die niet eerlijk of ethisch correct is; onrechtvaardig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không công bằng hoặc không đúng về mặt đạo đức; một cách bất công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde zich onterecht behandeld door zijn baas."

    "Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công bởi ông chủ."

  • "De regering nam onterecht beslissingen die de burgers schaadden."

    "Chính phủ đã đưa ra những quyết định bất công gây hại cho công dân."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'một cách bất công' trong tiếng Việt. Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác để diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra không đúng, không công bằng hoặc không hợp pháp. Ví dụ: 'Hij werd onterecht beschuldigd.' (Anh ấy bị buộc tội một cách bất công.)

Ngữ pháp (Grammatica)