afweren
Định nghĩa "afweren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand tegenhouden of terugdringen, vooral een aanval of een aanvaller.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đẩy lùi, đánh bật (một cuộc tấn công hoặc kẻ tấn công).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie moest de demonstranten afweren."
"Cảnh sát phải đẩy lùi những người biểu tình."
"Hij wist de bal met zijn schild af te weren."
"Anh ấy đã dùng khiên để đỡ trái bóng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ hành động đẩy lùi hoặc chống lại một cuộc tấn công hoặc kẻ tấn công. Nó thường mang sắc thái phòng thủ. Ví dụ: 'De soldaten wisten de aanval af.' (Những người lính đã đẩy lùi cuộc tấn công). Lưu ý: Đây không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | afweren | We moeten de aanval afweren. (Chúng ta phải đẩy lùi cuộc tấn công.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | afweer | Ik weer de kritiek af. (Tôi bác bỏ những lời chỉ trích.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | weerde af | Hij weerde de vliegen af. (Anh ta xua đuổi những con ruồi.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | afgeweerd | De aanval is afgeweerd. (Cuộc tấn công đã bị đẩy lùi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het leger kon de aanval succesvol afweren."
"Quân đội đã có thể đẩy lùi cuộc tấn công thành công."
-
"De verdediger probeerde de bal af te weren met zijn hoofd."
"Hậu vệ đã cố gắng đánh đầu để cản phá bóng."
-
"Het schip kon de storm afweren door op tijd een andere koers te varen."
"Con tàu đã có thể chống lại cơn bão bằng cách đổi hướng kịp thời."
-
"De verdediging kon de aanval van de vijand afweren."
"Hàng phòng ngự đã có thể đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù."
-
"Hij is naar de winkel gegaan."
"Anh ấy đã đi đến cửa hàng."
-
"Ik weet dat hij naar huis is gegaan nadat hij het werk had afgemaakt."
"Tôi biết rằng anh ấy đã về nhà sau khi hoàn thành công việc."
-
"De soldaten konden de aanval van de vijand afweren."
"Những người lính đã có thể đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù."
-
"Zij zullen volgende week naar Amsterdam gaan."
"Họ sẽ đến Amsterdam vào tuần tới."
-
"Ik weet dat hij morgen zijn vrienden zal opzoeken."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến thăm bạn bè của mình vào ngày mai."
