tillen
Định nghĩa "tillen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het optillen of omhoog bewegen van iets of iemand. De verleden tijd en voltooid deelwoord van 'lift'.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lift'. Nâng lên vị trí hoặc mức cao hơn; nhấc lên và di chuyển.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij tilde de zware doos op."
"Anh ấy đã nhấc chiếc hộp nặng lên."
"De moeder tilde haar kind in de lucht."
"Người mẹ nhấc đứa con lên không trung."
"Kun je me helpen deze tafel op te tillen?"
"Bạn có thể giúp tôi nhấc cái bàn này lên không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường. Cách chia: tillen (hiện tại), tilde (quá khứ đơn), getild (quá khứ phân từ). Lưu ý: Động từ 'tillen' chỉ dùng cho hành động trực tiếp nhấc hoặc nâng vật gì đó lên. Động từ 'opheffen' có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc dỡ bỏ (một lệnh cấm, một khoản nợ) hoặc bãi bỏ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | tillen | We moeten de koffers tillen. (Chúng ta phải nhấc những chiếc vali.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | til | Ik til de doos op. (Tôi nhấc cái hộp lên.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | tilde | Hij tilde de baby voorzichtig op. (Anh ấy nhẹ nhàng nhấc em bé lên.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | getild | De piano is naar boven getild. (Cây đàn piano đã được nhấc lên trên.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De arbeiders tillen de zware zakken meel op."
"Những người công nhân nhấc những bao bột nặng lên."
-
"Zij tilde haar kind op om het een betere kijk op de parade te geven."
"Cô ấy nhấc con mình lên để cho nó nhìn rõ hơn cuộc diễu hành."
-
"Hij tilde de doos voorzichtig op, bang dat de inhoud zou breken."
"Anh ấy nhấc chiếc hộp lên một cách cẩn thận, sợ rằng đồ bên trong sẽ vỡ."
-
"Hij kon de zware doos niet tillen."
"Anh ấy không thể nhấc cái hộp nặng lên."
-
"De kraan kan gemakkelijk grote objecten tillen."
"Cần cẩu có thể dễ dàng nhấc các vật thể lớn."
-
"Ze moest haar kind tillen om hem de parade te laten zien."
"Cô ấy phải bế con mình lên để cho con xem cuộc diễu hành."
-
"De sterke man kon de zware stenen gemakkelijk tillen."
"Người đàn ông khỏe mạnh có thể dễ dàng nhấc những viên đá nặng lên."
-
"Zij heeft de doos met boeken getild."
"Cô ấy đã nhấc chiếc hộp đựng sách lên."
-
"Ik heb de baby voorzichtig opgetild."
"Tôi đã bế em bé một cách cẩn thận."
-
"Hij kan de zware doos gemakkelijk tillen."
"Anh ấy có thể dễ dàng nhấc chiếc hộp nặng này lên."
-
"De kraan tilde de container voorzichtig op."
"Cần cẩu cẩn thận nhấc container lên."
-
"Zij tilde haar baby op om hem een knuffel te geven."
"Cô ấy bế em bé lên để ôm em bé."
