(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toegegeven
B1
voltooid deelwoord, verleden tijd B1 Pháp luật, Hành chính, Giao tiếp

toegegeven

/ˈtuɣəɣeːvən/
thừa nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toegegeven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De voltooide deelwoord en verleden tijd van 'toegeven'. Erkennen als waar of correct.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'admit'. Thừa nhận là đúng hoặc là sự thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft toegegeven dat hij de fout heeft gemaakt."

    "Anh ấy đã thừa nhận rằng anh ấy đã gây ra lỗi."

  • "Ze gaf toe dat ze het niet wist."

    "Cô ấy thừa nhận rằng cô ấy không biết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'toegeven'.

Ngữ pháp (Grammatica)