(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toegevoegd
A2
werkwoord A2 Tổng quát

toegevoegd

/tʊxəvɔxðən/
đã thêm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toegevoegd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verleden deelwoord en voltooid verleden tijd van 'toevoegen'. Iets ergens bij doen om de omvang, hoeveelheid of het bedrag te vergroten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'add'. Thêm vào (cái gì đó) vào cái gì đó khác để tăng kích thước, số lượng hoặc số tiền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een nieuw ingrediënt werd aan de saus toegevoegd."

    "Một thành phần mới đã được thêm vào nước sốt."

  • "Hij voegde nog een rij toe aan de lijst."

    "Anh ấy đã thêm một hàng nữa vào danh sách."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bijgevoegd(được đính kèm, được thêm vào) ingesloten(được bao gồm, được đính kèm)

Trái nghĩa

verwijderd(đã xóa, đã gỡ bỏ) afgenomen(đã giảm, đã lấy đi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) và quá khứ đơn (voltooid verleden tijd) của động từ 'toevoegen' (thêm vào). Động từ này là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Ví dụ về cách tách động từ: 'Ik heb een ingrediënt toegevoegd.' (Tôi đã thêm một thành phần.) 'Hij voegde een opmerking toe.' (Anh ấy đã thêm một lời nhận xét.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) toevoegen
We moeten meer middelen toevoegen aan het project.
(Chúng ta cần thêm nhiều nguồn lực hơn vào dự án.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) voeg toe
Ik voeg suiker toe aan mijn koffie.
(Tôi thêm đường vào cà phê của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) voegde toe
Hij voegde een extra hoofdstuk toe aan zijn boek.
(Anh ấy đã thêm một chương mới vào cuốn sách của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) toegevoegd
Het document is al aan de database toegevoegd.
(Tài liệu đã được thêm vào cơ sở dữ liệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Er werd suiker aan de koffie toegevoegd."

    "Đường đã được thêm vào cà phê."

  • "Je zou meer water moeten drinken."

    "Bạn nên uống nhiều nước hơn."

  • "Ik bel je op zodra ik klaar ben."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi xong việc."

Động từ không tách
  • "De toegevoegde waarde van dit project is aanzienlijk."

    "Giá trị gia tăng của dự án này là đáng kể."

  • "Hij heeft suiker toegevoegd aan zijn koffie."

    "Anh ấy đã thêm đường vào cà phê của mình."

  • "Omdat Jan de deadline wil halen, onderschrijft hij het plan."

    "Vì Jan muốn đạt được thời hạn, anh ấy tán thành kế hoạch."

Quá khứ đơn
  • "1. Toegevoegd (Woordenschat): De chef-kok heeft zout toegevoegd aan de soep om de smaak te verbeteren."

    "1. Toegevoegd (Từ vựng): Đầu bếp đã thêm muối vào súp để cải thiện hương vị."

  • "2. Onvoltooid Verleden Tijd (Ngữ pháp): Ik fietste gisteren naar mijn werk. (V2-regel)"

    "2. Quá khứ đơn (Ngữ pháp): Hôm qua tôi đã đạp xe đi làm. (Quy tắc V2)"

  • "3. Onvoltooid Verleden Tijd & Bijzin (Ngữ pháp): Hij zei dat hij naar huis ging, omdat hij zich niet goed voelde."

    "3. Quá khứ đơn & Mệnh đề phụ (Ngữ pháp): Anh ấy nói rằng anh ấy đã về nhà, vì anh ấy cảm thấy không khỏe."

Động từ tách
  • "De toegevoegde waarde van dit product is aanzienlijk."

    "Giá trị gia tăng của sản phẩm này là đáng kể."

  • "Zij heeft suiker toegevoegd aan haar koffie."

    "Cô ấy đã thêm đường vào cà phê của mình."

  • "Ik bel je op."

    "Tôi gọi điện cho bạn."