vermeerderen
Định nghĩa "vermeerderen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iets groter maken, een toename veroorzaken
Ý nghĩa trong tiếng Việt
làm tăng thêm, bổ sung vào, góp phần vào
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bevolking van de stad is de laatste jaren sterk vermeerderd."
"Dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
"Door deze investering zal ons kapitaal vermeerderen."
"Thông qua khoản đầu tư này, vốn của chúng ta sẽ tăng lên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vermeerderen | We moeten onze inspanningen vermeerderen. (Chúng ta cần tăng cường nỗ lực của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vermeerder | Ik vermeerder mijn kennis door te lezen. (Tôi gia tăng kiến thức của mình bằng cách đọc.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vermeerderde | Hij vermeerderde zijn kapitaal door slim te beleggen. (Anh ấy đã tăng vốn của mình bằng cách đầu tư thông minh.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vermeederd | De winst is aanzienlijk vermeerderd dit jaar. (Lợi nhuận đã tăng lên đáng kể trong năm nay.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf wil de productie vermeerderen om aan de groeiende vraag te voldoen."
"Công ty muốn tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."
-
"Door de investeringen kunnen we de kwaliteit van onze producten vermeerderen."
"Nhờ các khoản đầu tư, chúng ta có thể nâng cao chất lượng sản phẩm của mình."
-
"De bevolking van de stad is de laatste jaren aanzienlijk vermeerderd."
"Dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
-
"De bevolking van de stad is de laatste jaren aanzienlijk vermeerderd."
"Dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
-
"Het bedrijf hoopt zijn winst volgend jaar te vermeerderen door nieuwe markten aan te boren."
"Công ty hy vọng sẽ tăng lợi nhuận vào năm tới bằng cách khai thác các thị trường mới."
-
"Door hard te werken, kan je je kansen op succes vermeerderen."
"Bằng cách làm việc chăm chỉ, bạn có thể tăng cơ hội thành công của mình."
-
"Het doel is om de productie van zonne-energie te vermeerderen."
"Mục tiêu là tăng sản lượng điện mặt trời."
-
"De regering probeert de belastinginkomsten te vermeerderen."
"Chính phủ đang cố gắng tăng thu nhập từ thuế."
-
"We moeten onze inspanningen vermeerderen om het project op tijd af te ronden."
"Chúng ta phải tăng cường nỗ lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
