(Vị trí top_banner)
Hình minh họa weglaten
B1
werkwoord B1 General English

weglaten

/ˈʋɛxˌlaːtə(n)/
bỏ sót
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "weglaten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets niet meenemen of vermelden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bỏ sót, loại bỏ, không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zorg ervoor dat je geen belangrijke informatie weglaat in je verslag."

    "Hãy đảm bảo rằng bạn không bỏ sót thông tin quan trọng nào trong báo cáo của mình."

  • "De auteur heeft besloten een paar hoofdstukken weg te laten uit het boek."

    "Tác giả đã quyết định bỏ sót một vài chương ra khỏi cuốn sách."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

opnemen(bao gồm, đưa vào) toevoegen(thêm vào)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'weg' sẽ tách ra và đứng cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik laat de naam van de persoon weg. (Tôi bỏ sót tên người đó.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) weglaten
We moeten deze details weglaten.
(Chúng ta phải bỏ qua những chi tiết này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) laat weg
Ik laat dat detail weg.
(Tôi bỏ qua chi tiết đó.)
Past Simple (quá khứ đơn) liet weg
Hij liet de onbelangrijke details weg.
(Anh ấy đã bỏ qua những chi tiết không quan trọng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) weggelaten
De fouten zijn weggelaten uit het rapport.
(Những lỗi đã bị loại bỏ khỏi báo cáo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "We moeten de details die niet relevant zijn, weglaten uit het rapport."

    "Chúng ta cần bỏ qua những chi tiết không liên quan khỏi báo cáo."

  • "De docent is aan het uitleggen hoe je een samenvatting moet schrijven."

    "Giáo viên đang giải thích cách viết một bản tóm tắt."

  • "Omdat hij te laat was, heeft hij de eerste alinea van het verhaal weggelaten."

    "Vì anh ấy đến muộn, anh ấy đã bỏ qua đoạn văn đầu tiên của câu chuyện."

Động từ tách
  • "De redacteur heeft de onbelangrijke details weggelaten."

    "Biên tập viên đã bỏ qua những chi tiết không quan trọng."

  • "We kunnen die paragraaf weglaten, het is niet essentieel voor het verhaal."

    "Chúng ta có thể bỏ đoạn đó, nó không cần thiết cho câu chuyện."

  • "Zij heeft haar ex-vriend van de gastenlijst weggelaten."

    "Cô ấy đã loại bạn trai cũ ra khỏi danh sách khách mời."

Hiện tại hoàn thành
  • "We moeten de minder belangrijke details weglaten."

    "Chúng ta cần bỏ qua những chi tiết ít quan trọng hơn."

  • "Het spijt me dat ik je naam heb weggelaten uit de lijst."

    "Tôi xin lỗi vì đã bỏ tên bạn khỏi danh sách."

  • "Zij heeft haar ervaring in het buitenland weggelaten in haar sollicitatiebrief, omdat ze dacht dat het niet relevant was."

    "Cô ấy đã bỏ kinh nghiệm ở nước ngoài trong thư xin việc vì cô ấy nghĩ rằng nó không liên quan."

Quá khứ hoàn thành
  • "De redacteur besloot de controversiële passage we teglaten uit het artikel."

    "Biên tập viên quyết định bỏ đoạn gây tranh cãi khỏi bài báo."

  • "Ze hadden de namen van de winnaars per ongeluk weggelaten van de lijst."

    "Họ đã vô tình bỏ tên của những người chiến thắng khỏi danh sách."

  • "Het bedrijf liet de negatieve feedback weglaten in hun marketingcampagne."

    "Công ty đã bỏ qua những phản hồi tiêu cực trong chiến dịch tiếp thị của họ."