bijvoegen
Định nghĩa "bijvoegen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand aan een groep, een verzameling of een bestaand geheel toevoegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bao quanh hoặc đóng kín từ mọi phía; để cái gì đó vào trong một phong bì hoặc gói hàng cùng với thứ khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wilt u een kopie van uw identiteitsbewijs bijvoegen?"
"Quý vị có muốn đính kèm bản sao giấy tờ tùy thân của mình không?"
"Voeg alstublieft de gevraagde documenten bij de e-mail."
"Vui lòng đính kèm các tài liệu được yêu cầu vào email."
"Hij voegde een extra hoofdstuk toe aan zijn boek."
"Anh ấy đã thêm một chương bổ sung vào cuốn sách của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bijvoegen' là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'bij-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: Ik voeg een document bij. (Tôi đính kèm một tài liệu.) Họ cũng có thể dùng 'toevoegen' với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, 'bijvoegen' thường được dùng khi gửi kèm tài liệu, email, hoặc vật gì đó cùng với một thứ khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bijvoegen | Je moet de ontbrekende informatie bijvoegen. (Bạn cần bổ sung thông tin còn thiếu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | voeg bij | Ik voeg een foto bij aan de e-mail. (Tôi đính kèm một bức ảnh vào email.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | voegde bij | Hij voegde een opmerking bij aan het rapport. (Anh ấy đã thêm một nhận xét vào báo cáo.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bijgevoegd | De bijgevoegde documenten zijn belangrijk. (Các tài liệu đính kèm rất quan trọng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur wil een nieuwe medewerker bijvoegen aan het team."
"Giám đốc muốn thêm một nhân viên mới vào nhóm."
-
"We moeten meer informatie bijvoegen aan het rapport om het compleet te maken."
"Chúng ta cần thêm thông tin vào báo cáo để làm cho nó hoàn chỉnh."
-
"Zij wil graag een foto bijvoegen aan haar sollicitatiebrief."
"Cô ấy muốn đính kèm một bức ảnh vào thư xin việc của mình."
-
"We moeten een extra pagina bijvoegen aan het rapport."
"Chúng ta cần đính kèm thêm một trang vào báo cáo."
-
"De docent besloot een extra hoofdstuk bij te voegen aan het lesmateriaal."
"Giáo viên quyết định bổ sung một chương bổ sung vào tài liệu học tập."
-
"Ik voegde de foto's bij aan de e-mail."
"Tôi đã đính kèm những bức ảnh vào email."
-
"We moeten meer middelen bijvoegen om het project succesvol te maken."
"Chúng ta cần bổ sung thêm nhiều nguồn lực hơn để làm cho dự án thành công."
-
"Het is belangrijk om de relevante documenten bij te voegen."
"Việc đính kèm các tài liệu liên quan là rất quan trọng."
-
"Ik vind het fijn te wandelen in het park."
"Tôi thích đi dạo trong công viên."
-
"We moeten meer mankracht bijvoegen om de deadline te halen. (bijvoegen - werkwoord)"
"Chúng ta cần bổ sung thêm nhân lực để kịp thời hạn."
-
"De commissie heeft besloten een expert bij te voegen aan het team. (bijvoegen - werkwoord, scheidbare werkwoorden)"
"Ủy ban đã quyết định bổ sung một chuyên gia vào nhóm."
-
"Hij wast zich elke ochtend. (wederkerend werkwoord)"
"Anh ấy rửa mặt mỗi sáng."
-
"We moeten nog een extra stoel bijvoegen aan de tafel, omdat er meer gasten komen."
"Chúng ta cần thêm một cái ghế vào bàn, vì có thêm khách đến."
-
"De manager besloot een nieuwe medewerker bij te voegen aan het team."
"Người quản lý quyết định bổ sung một nhân viên mới vào nhóm."
-
"Kun je de ontbrekende informatie bijvoegen aan dit rapport?"
"Bạn có thể thêm thông tin còn thiếu vào báo cáo này không?"
