aanvullen
Định nghĩa "aanvullen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand toevoegen om het aan te vullen, compleet te maken of te herstellen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm đầy lại; bổ sung; phục hồi lại mức ban đầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik moet de voorraad van de winkel aanvullen."
"Tôi cần phải bổ sung nguồn hàng cho cửa tiệm."
"De rode kleur vult de blauwe kleur mooi aan."
"Màu đỏ bổ sung/làm đẹp cho màu xanh dương."
"Kun je de gegevens aanvullen?"
"Bạn có thể điền/bổ sung thông tin không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn và ngôi thứ ba số ít (hij/zij/het), 'aan' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Hij vult de voorraad aan.' (Anh ấy bổ sung nguồn cung cấp). Số nhiều của 'aanvulling' (sự bổ sung, danh từ) là 'aanvullingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | aanvullen | We moeten de voorraad aanvullen. (Chúng ta cần bổ sung hàng tồn kho.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vul aan | Ik vul het formulier aan. (Tôi điền vào mẫu đơn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vulde aan | Hij vulde de tank aan. (Anh ấy đã đổ đầy bình xăng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | aangevuld | De collectie is aangevuld met nieuwe stukken. (Bộ sưu tập đã được bổ sung những món đồ mới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De voorraad moet worden aangevuld."
"Cần phải bổ sung hàng tồn kho."
-
"Ik kan goed Nederlands spreken."
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt."
-
"Zij wil morgen naar de markt gaan."
"Cô ấy muốn đi chợ vào ngày mai."
-
"De regering probeert het tekort aan leraren aan te vullen met buitenlandse krachten."
"Chính phủ đang cố gắng bổ sung sự thiếu hụt giáo viên bằng lực lượng lao động nước ngoài."
-
"Zij vulde haar salaris aan met een tweede baan."
"Cô ấy bổ sung tiền lương của mình bằng một công việc thứ hai."
-
"We moeten de voorraad brandstof aanvullen voordat we verder rijden."
"Chúng ta cần bổ sung nguồn cung cấp nhiên liệu trước khi lái xe tiếp."
-
"De voorraad moet aangevuld worden, want we hebben niet genoeg."
"Cần phải bổ sung hàng tồn kho, vì chúng ta không có đủ."
-
"Ik heb de brief al geschreven. (V2-regel)"
"Tôi đã viết lá thư rồi."
-
"Hij zei dat hij de taak al had afgemaakt, dus we hoefden niets meer te doen."
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ rồi, vì vậy chúng ta không cần phải làm gì nữa."
