(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tragisch
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Văn học, Đời sống

tragisch

/ˈtraːʒis/
cuộc đời bi thảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tragisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Veroorzakend of gekenmerkt door extreem leed of verdriet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra hoặc mang đặc điểm của sự đau khổ hoặc buồn bã tột cùng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een tragische gebeurtenis."

    "Đó là một sự kiện bi thảm."

  • "Zijn leven was een aaneenschakeling van tragische momenten."

    "Cuộc đời anh ấy là một chuỗi những khoảnh khắc bi thảm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'tragisch' có nghĩa tương đương với 'bi thảm' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, tình huống hoặc số phận gây ra nỗi buồn sâu sắc và đau khổ.

Ngữ pháp (Grammatica)