(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vreugdevol
B1
adjectief B1 Chung (General)

vreugdevol

/ˈvrøɣdəvɔl/
ngày vui
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vreugdevol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vol vreugde; veroorzakend of gekenmerkt door vreugde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy niềm vui; gây ra hoặc có đặc điểm là niềm vui.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een vreugdevolle dag voor iedereen."

    "Đó là một ngày vui cho tất cả mọi người."

  • "Ze had een vreugdevolle uitdrukking op haar gezicht."

    "Cô ấy có một biểu hiện vui vẻ trên khuôn mặt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái hoặc đặc điểm đầy niềm vui. Nó có thể được sử dụng để mô tả một sự kiện, một dịp, hoặc cảm xúc của một người.

Ngữ pháp (Grammatica)